Trang chủOHI • NYSE
add
Omega Healthcare Investors Inc
47,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
47,69 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:03:59 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
47,07 $
Mức chênh lệch một ngày
46,75 $ - 47,84 $
Phạm vi một năm
35,04 $ - 49,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,10 T USD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
24,59
Tỷ lệ cổ tức
5,62%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,22 Tr | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 107,21 Tr | 5,97% |
Thu nhập ròng | 164,84 Tr | 45,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,64 | 27,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 33,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,46 Tr | 11,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,02 Tr | -94,79% |
Tổng tài sản | 10,05 T | 1,53% |
Tổng nợ | 4,61 T | -10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,84 Tr | 45,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,62 Tr | 0,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,71 Tr | 95,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -940,46 Tr | -486,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -720,44 Tr | -482,35% |
Dòng tiền tự do | 145,30 Tr | -5,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
69