Trang chủOIL • CNSX
add
Permex Petroleum Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,03 $
Mức chênh lệch một ngày
3,99 $ - 4,10 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 16,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
686,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,93 N | 4.015,72% |
Chi phí hoạt động | 417,13 N | -36,21% |
Thu nhập ròng | -961,18 N | 23,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -874,34 | 98,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -363,27 N | 43,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 Tr | 387,51% |
Tổng tài sản | 12,91 Tr | 17,11% |
Tổng nợ | 10,99 Tr | 92,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 551,50 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -961,18 N | 23,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -169,85 N | 81,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,93 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 Tr | 46,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | 333,14% |
Dòng tiền tự do | 220,81 N | 133,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2