Trang chủOILCOUNTUB • NSE
add
Oil Country Tubular Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,80 ₹ - 63,69 ₹
Phạm vi một năm
59,27 ₹ - 100,66 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T INR
Số lượng trung bình
33,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,48 Tr | -55,06% |
Chi phí hoạt động | 267,11 Tr | 5,45% |
Thu nhập ròng | -215,67 Tr | -63,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -214,64 | -264,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,40 Tr | -137,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,28 Tr | 140,83% |
Tổng tài sản | 3,45 T | -15,44% |
Tổng nợ | 1,26 T | -45,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -215,67 Tr | -63,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
166