Trang chủOILFF • OTCMKTS
add
Nextleaf Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
197,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 Tr | -30,58% |
Chi phí hoạt động | 760,50 N | -22,77% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -329,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,84 | -519,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -493,46 N | -3.490,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,56 N | 1,83% |
Tổng tài sản | 7,82 Tr | -8,67% |
Tổng nợ | 3,25 Tr | -19,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -329,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 451,77 N | 356,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,07 N | -6.847,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,33 N | -36,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,36 N | 196,64% |
Dòng tiền tự do | 690,02 N | 1.441,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26