Trang chủOIS • NYSE
add
Oil States International Inc
10,30 $
Trước giờ mở cửa:(1,94%)+0,20
10,50 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 07:39:52 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,88 $
Mức chênh lệch một ngày
9,94 $ - 10,37 $
Phạm vi một năm
3,33 $ - 14,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
620,06 Tr USD
Số lượng trung bình
973,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,46 Tr | 8,43% |
Chi phí hoạt động | 33,86 Tr | -1,88% |
Thu nhập ròng | -117,25 Tr | -873,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,70 | -813,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 44,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | -90,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,91 Tr | 6,96% |
Tổng tài sản | 883,43 Tr | -12,11% |
Tổng nợ | 310,24 Tr | -4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 573,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,25 Tr | -873,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,15 Tr | 175,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,41 Tr | -69,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,77 Tr | -446,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,86 Tr | -85,23% |
Dòng tiền tự do | 56,46 Tr | 184,88% |
Giới thiệu
Oil States International, Inc. is an American multinational corporation. It focuses on providing services to oil and gas companies. It is a public company listed on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.172