Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,32%
1.100,57
-3,53
-0,32%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,16%
605,15
+0,99
+0,16%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,22%
1.195,19
-2,62
-0,22%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,03%
1.739,91
-0,50
-0,03%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,65%
638,56
+4,12
+0,65%
634,44633,13639,87633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,11%
831,57
-9,33
-1,11%
840,90839,53841,73831,10
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,82%
213,36
-1,77
-0,82%
215,13215,13215,85213,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.234,18
+5,47
+0,17%
3.228,713.225,623.235,433.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,02%
935,65
-0,22
-0,02%
935,87938,37942,00935,65
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,54%
1.449,26
-7,86
-0,54%
1.457,121.452,741.466,881.449,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.382,45
-17,39
-0,72%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
OKL:FRA
Tập đoàn Orkla
10,27 €
-0,87%
(-0,090) 1 ngày
28 thg 4, 08:05:47 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OKL...
Mở
10,27 €
Cao
10,27 €
Thấp
10,27 €
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,53 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 €
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Orkla ASA is a Norwegian conglomerate operating in Europe, Asia and the US. At present, Orkla operates in the branded consumer goods, aluminium products and financial investment sectors. Orkla ASA is listed on the Oslo Stock Exchange and its head office is in Oslo, Norway. As of 31 December 2021, Orkla had 21,423 employees. The Group's turnover in 2021 totalled NOK 50.4 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Orkla
Giám đốc điều hànhNils Kloumann Selte
Số nhân viên18,1 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhỐt-xlô, Ốt-xlô, Na Uy
Lĩnh vực-
Trang weborkla.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
17,18 T
17,65 T
17,95 T
18,78 T
Giá vốn hàng bán
14,76 T
15,10 T
15,23 T
16,07 T
Chi phí doanh thu
14,76 T
15,10 T
15,23 T
16,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,00 Tr
24,00 Tr
27,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí hoạt động
678,00 Tr
683,00 Tr
1,08 T
741,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,44 T
15,78 T
16,31 T
16,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,74 T
1,87 T
1,64 T
1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-11,00 Tr
-7,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 T
2,08 T
2,00 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,17 T
2,10 T
2,03 T
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
405,00 Tr
382,00 Tr
305,00 Tr
350,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,74%
18,36%
15,27%
16,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-17,00 Tr
372,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,79 T
6,22 T
1,57 T
1,89 T
Biên lợi nhuận ròng
10,44%
35,25%
8,75%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,68
1,56
1,85
1,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-205,00 Tr
-180,00 Tr
-212,00 Tr
-157,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,00 Tr
-180,00 Tr
-212,00 Tr
-157,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
656,00 Tr
676,00 Tr
676,00 Tr
724,00 Tr
EBITDA
2,39 T
2,54 T
2,32 T
2,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay