Trang chủOKUR • NASDAQ
add
Onkure Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,90 $
Mức chênh lệch một ngày
2,93 $ - 3,06 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 9,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,10 Tr USD
Số lượng trung bình
143,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,50 Tr | 34,65% |
Thu nhập ròng | -14,70 Tr | -27,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,09 | -26,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,39 Tr | -35,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,33 Tr | 783,67% |
Tổng tài sản | 72,84 Tr | 439,20% |
Tổng nợ | 6,41 Tr | -65,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,70 Tr | -27,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,04 Tr | -22,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 N | 66,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,04 Tr | -22,19% |
Dòng tiền tự do | -7,91 Tr | -24,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46