Trang chủOKUR • NASDAQ
add
Onkure Therapeutics Inc
4,14 $
Sau giờ giao dịch:(3,38%)-0,14
4,00 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 18:21:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,79 $
Mức chênh lệch một ngày
3,70 $ - 4,26 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 4,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,61 Tr USD
Số lượng trung bình
442,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,12 Tr | -20,88% |
Thu nhập ròng | -13,50 Tr | 22,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,99 | 27,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,02 Tr | 20,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,05 Tr | -46,69% |
Tổng tài sản | 62,12 Tr | -45,94% |
Tổng nợ | 5,93 Tr | -46,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,50 Tr | 22,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,51 Tr | 50,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 N | -100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 240,00 N | -99,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,28 Tr | -110,97% |
Dòng tiền tự do | -6,52 Tr | 26,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45