Trang chủOKYO • NASDAQ
add
OKYO Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,71 $
Mức chênh lệch một ngày
1,62 $ - 1,72 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 3,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
87,33 Tr USD
Số lượng trung bình
335,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -22,02 N | -101,99% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 3,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 Tr | 25,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 Tr | 327,51% |
Tổng tài sản | 4,64 Tr | 64,16% |
Tổng nợ | 8,06 Tr | -19,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -19,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 96,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 3,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -764,20 N | -533,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,16 Tr | 682,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 Tr | 1.558,54% |
Dòng tiền tự do | -534,23 N | 45,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4