Trang chủOLA • TSE
add
Orla Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,43 $
Mức chênh lệch một ngày
27,18 $ - 28,43 $
Phạm vi một năm
9,97 $ - 29,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,39 T CAD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
138,99
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,97 Tr | 176,89% |
Chi phí hoạt động | 66,07 Tr | 118,56% |
Thu nhập ròng | 49,27 Tr | 133,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,92 | -15,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 266,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,36 Tr | 163,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,92 Tr | 80,72% |
Tổng tài sản | 1,97 T | 218,98% |
Tổng nợ | 1,40 T | 914,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 573,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,27 Tr | 133,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,35 Tr | 134,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,23 Tr | -309,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,20 Tr | 200,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,47 Tr | 319,13% |
Dòng tiền tự do | 94,78 Tr | 111,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
354