Trang chủOLA • TSE
add
Orla Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,91 $
Mức chênh lệch một ngày
15,11 $ - 16,90 $
Phạm vi một năm
4,60 $ - 16,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,94 T CAD
Số lượng trung bình
540,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 140,67 Tr | 109,09% |
Chi phí hoạt động | 45,30 Tr | 137,46% |
Thu nhập ròng | -69,83 Tr | -499,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,64 | -291,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 140,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,44 Tr | 61,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,23 Tr | 56,04% |
Tổng tài sản | 1,81 T | 225,69% |
Tổng nợ | 1,37 T | 885,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,83 Tr | -499,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,46 Tr | 1.169,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -815,55 Tr | -9.517,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 427,48 Tr | 22.055,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,38 Tr | 9,08% |
Dòng tiền tự do | 257,71 Tr | 1.222,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
354