Trang chủOLL • ASX
add
Openlearning Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,054 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
51,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 894,48 N | 47,44% |
Chi phí hoạt động | 720,75 N | 42,39% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -72,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,40 | -16,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -867,12 N | -86,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 Tr | 119,75% |
Tổng tài sản | 4,53 Tr | 33,61% |
Tổng nợ | 3,46 Tr | -16,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 782,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -234,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -72,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -775,62 N | -57,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 Tr | 90,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 981,31 N | 296,45% |
Dòng tiền tự do | -423,15 N | 0,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
75