Trang chủOLNCF • OTCMKTS
add
Omni-Lite Industries Canada Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,03 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 1,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 Tr | 6,96% |
Chi phí hoạt động | 485,18 N | 9,48% |
Thu nhập ròng | -2,66 N | 97,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,07 | 97,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 519,21 N | 43,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 102,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 Tr | 15,56% |
Tổng tài sản | 21,46 Tr | -24,47% |
Tổng nợ | 6,86 Tr | -5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,66 N | 97,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,75 N | -76,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,98 N | -922,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,10 N | -215,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,13 N | -96,75% |
Dòng tiền tự do | 260,50 N | 0,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web