Trang chủOLOX • NASDAQ
add
Safe & Green Holdings Corp
1,40 $
Sau giờ giao dịch:(1,43%)-0,020
1,38 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:29:04 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,36 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 1,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 Tr USD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 Tr | -40,04% |
Chi phí hoạt động | 2,21 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | -5,32 Tr | -43,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -505,71 | -138,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,36 Tr | -10,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 Tr | 1.075,98% |
Tổng tài sản | 54,11 Tr | 452,14% |
Tổng nợ | 29,17 Tr | 62,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,32 Tr | -43,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -638,45 N | 83,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,65 N | 104,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 887,34 N | -73,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 254,55 N | 134,60% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | -209,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31