Trang chủOLY • TSE
add
Olympia Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
121,20 $
Mức chênh lệch một ngày
119,72 $ - 122,37 $
Phạm vi một năm
99,50 $ - 134,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
288,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,96 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
6,01%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,11 Tr | -7,44% |
Chi phí hoạt động | 17,57 Tr | 0,86% |
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | -26,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,23 | -20,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,28 Tr | -19,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,75 Tr | -16,46% |
Tổng tài sản | 52,62 Tr | 6,21% |
Tổng nợ | 8,18 Tr | 7,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | -26,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,29 N | -93,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -377,50 N | -169,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,45 Tr | 0,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,72 Tr | -65,03% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | -289,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
205