Trang chủOM2 • FRA
add
Orthofix Medical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,80 €
Mức chênh lệch một ngày
12,50 € - 12,50 €
Phạm vi một năm
8,70 € - 18,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
561,13 Tr USD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,63 Tr | 4,59% |
Chi phí hoạt động | 165,70 Tr | 9,24% |
Thu nhập ròng | -22,80 Tr | 16,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,09 | 20,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 172,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,42 Tr | -990,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,86 Tr | 109,16% |
Tổng tài sản | 832,61 Tr | -4,06% |
Tổng nợ | 390,12 Tr | 14,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 442,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,80 Tr | 16,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,40 Tr | 6,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,89 Tr | -68,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,15 Tr | -109,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,74 Tr | -174,38% |
Dòng tiền tự do | -12,53 Tr | -208,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.616