Trang chủOM • NASDAQ
add
Outset Medical Inc
3,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,31%)+0,0100
3,26 $
Đóng cửa: 17 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,39 $
Mức chênh lệch một ngày
3,21 $ - 3,40 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 21,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,51 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,87 Tr | -2,01% |
Chi phí hoạt động | 29,86 Tr | -4,45% |
Thu nhập ròng | -19,49 Tr | 23,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,50 | 22,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,84 | 84,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,75 Tr | 12,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,95 Tr | 6,47% |
Tổng tài sản | 264,50 Tr | -4,10% |
Tổng nợ | 137,54 Tr | -44,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,49 Tr | 23,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,52 Tr | 42,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,59 Tr | -92,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -931,00 N | -101,03% |
Dòng tiền tự do | -3,30 Tr | 53,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
310