Trang chủOM • TSE
add
Osisko Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
290,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
572,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,60 Tr | 811,65% |
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 285,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,49 Tr | -1.444,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,45 Tr | 2.464,01% |
Tổng tài sản | 244,02 Tr | 72,44% |
Tổng nợ | 82,41 Tr | 90,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 613,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 285,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,66 Tr | -569,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,32 Tr | -800,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -282,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,26 Tr | -775,57% |
Dòng tiền tự do | -25,72 Tr | -559,06% |
Giới thiệu
Osisko Metals Incorporated is a Canadian mining corporation. It currently holds two historical past-producing mines — the Pine Point Mine in the Northwest Territories and the Gaspé Copper mine in Quebec — with the intent to turn them into operating mines. Wikipedia
Ngày thành lập
10 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
12