Trang chủOMASP • HEL
add
Oma Saastopankki Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
13,10 €
Mức chênh lệch một ngày
12,92 € - 13,26 €
Phạm vi một năm
7,64 € - 13,74 €
Giá trị vốn hóa thị trường
434,69 Tr EUR
Số lượng trung bình
32,76 N
Tỷ số P/E
9,09
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,96 Tr | -15,49% |
Chi phí hoạt động | 26,32 Tr | 10,65% |
Thu nhập ròng | 12,26 Tr | -33,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,54 | -20,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 878,71 Tr | 21,62% |
Tổng tài sản | 7,54 T | -3,07% |
Tổng nợ | 6,93 T | -3,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 605,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,26 Tr | -33,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,46 Tr | -85,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,94 Tr | 72,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,41 Tr | 115,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,93 Tr | 106,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
591