Trang chủOMER • BIT
add
Omer Spa
Giá đóng cửa hôm trước
3,83 €
Mức chênh lệch một ngày
3,80 € - 3,82 €
Phạm vi một năm
3,38 € - 5,38 €
Giá trị vốn hóa thị trường
109,82 Tr EUR
Số lượng trung bình
18,10 N
Tỷ số P/E
9,86
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,55 Tr | 26,17% |
Chi phí hoạt động | 8,48 Tr | 33,36% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -1,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,11 | -21,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,33 Tr | 10,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 Tr | -4,96% |
Tổng tài sản | 99,20 Tr | 20,73% |
Tổng nợ | 32,09 Tr | 33,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -1,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 Tr | 116,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,01 Tr | -422,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 309,20 N | 126,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,20 Tr | -79,36% |
Dòng tiền tự do | 1,48 Tr | -25,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
284