Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,11%
1.100,15
-1,22
-0,11%
1.101,371.103,631.103,631.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,20%
606,02
-7,33
-1,20%
613,35613,35613,35604,38
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,56%
1.192,12
-6,71
-0,56%
1.198,831.199,681.199,751.187,98
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,91%
1.739,92
-16,03
-0,91%
1.755,951.754,061.756,031.738,45
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,44%
635,71
-2,80
-0,44%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,25%
845,60
+2,08
+0,25%
843,52843,35846,40840,16
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,21%
216,40
+0,45
+0,21%
215,95215,95216,52215,25
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,69%
3.191,88
+52,97
+1,69%
3.138,913.189,303.208,543.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,01%
934,27
-0,100
-0,01%
934,37934,72936,04927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,22%
1.459,40
-18,03
-1,22%
1.477,431.474,121.474,121.456,42
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,59%
2.394,31
+14,12
+0,59%
2.380,192.389,342.396,912.380,47
OMF:NYSE
OneMain Holdings Inc
59,63 US$
+1,07%
(+0,63) 1 ngày
24 thg 4, 10:34:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMF...
Mở
59,08 US$
Cao
59,66 US$
Thấp
58,96 US$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
98,53 N
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
1,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
71,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,02 US$
EPS
6,57 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,15 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
OneMain Holdings, Inc. is an American financial services holding company headquartered in Evansville, Indiana, with central offices throughout the United States. The company wholly owns OneMain Finance Corporation and its subsidiaries, through which it operates in the consumer finance and insurance industries as OneMain Financial. Its business primarily focuses on providing personal loans and optional insurance products to customers with limited access to traditional lenders, such as banks and credit card companies. OneMain's roots stretch back to 1912 when it was founded by Alexander E. Duncan as Commercial Credit Company in Baltimore, Maryland. Through a series of mergers and acquisitions, Commercial Credit Company eventually became a subsidiary of Citigroup and was known as CitiFinancial. After the 2008 financial crisis, Citigroup reorganized its business, with the company regarding CitiFinancial as a noncore business that it renamed to OneMain Financial and sought to sell. Wikipedia
Giới thiệu về OneMain Holdings Inc
Giám đốc điều hànhDouglas Shulman
Số nhân viên9,3 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhEvansville, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 6, 1 thg 5, 09:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,86 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,27 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
733,00 Tr
708,00 Tr
786,00 Tr
746,00 Tr
Giá vốn hàng bán
49,00 Tr
54,00 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí doanh thu
49,00 Tr
54,00 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,00 Tr
230,00 Tr
234,00 Tr
317,00 Tr
Chi phí hoạt động
404,00 Tr
419,00 Tr
436,00 Tr
447,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,00 Tr
473,00 Tr
484,00 Tr
495,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,00 Tr
235,00 Tr
302,00 Tr
251,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
214,00 Tr
263,00 Tr
249,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,00 Tr
235,00 Tr
302,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
47,00 Tr
64,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,55%
21,96%
24,33%
18,07%
Chi phí hoạt động khác
186,00 Tr
189,00 Tr
202,00 Tr
130,00 Tr
Thu nhập ròng
213,00 Tr
167,00 Tr
199,00 Tr
204,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,06%
23,59%
25,32%
27,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,45
1,90
1,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-14,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay