Trang chủOMG • ASX
add
OMG Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 Tr | 79,25% |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | 56,83% |
Thu nhập ròng | -496,45 N | -10,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,95 | 38,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -458,79 N | -40,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 Tr | 442,85% |
Tổng tài sản | 8,13 Tr | 39,50% |
Tổng nợ | 3,08 Tr | 63,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 942,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -496,45 N | -10,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -130,80 N | 40,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 902,68 N | 216,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 771,89 N | 964,52% |
Dòng tiền tự do | -290,79 N | -39,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web