Trang chủOMH • NASDAQ
add
Ohmyhome Ltd
0,81 $
Sau giờ giao dịch:(3,42%)-0,028
0,78 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 5,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,69 Tr USD
Số lượng trung bình
133,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 Tr | 48,87% |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | -16,66% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,29 | 30,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -419,71 N | 57,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 Tr | 158,12% |
Tổng tài sản | 12,30 Tr | -3,54% |
Tổng nợ | 4,26 Tr | -27,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -316,51 N | 68,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,89 N | 73,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 Tr | 20,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,58 Tr | 129,23% |
Dòng tiền tự do | -127,00 N | 78,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
108