Trang chủOMINFRAL • NSE
add
Om Infra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
80,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
83,99 ₹ - 88,00 ₹
Phạm vi một năm
71,50 ₹ - 146,12 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,16 T INR
Số lượng trung bình
139,31 N
Tỷ số P/E
27,41
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | -11,43% |
Chi phí hoạt động | 552,38 Tr | -3,13% |
Thu nhập ròng | 80,80 Tr | 73,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,87 | 96,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,47 Tr | 505,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 713,15 Tr | 3,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,80 Tr | 73,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.276