Trang chủOMND • CNSX
add
Optimind Pharma Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
548,94 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,04%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,02 N | 28,12% |
Chi phí hoạt động | 34,69 N | 54,00% |
Thu nhập ròng | -28,62 N | -216,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,11 | -147,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,91 N | -8,45% |
Tổng tài sản | 191,55 N | -10,03% |
Tổng nợ | 300,33 N | 15,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -108,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -185,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,62 N | -216,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,18 N | -290,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,18 N | -290,50% |
Dòng tiền tự do | -6,69 N | -139,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web