Trang chủOMX • ASX
add
Orange Minerals NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
163,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,79 N | -55,41% |
Chi phí hoạt động | 166,67 N | -17,71% |
Thu nhập ròng | -189,90 N | 39,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,13 N | -35,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -139,44 N | 9,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 658,25 N | -29,57% |
Tổng tài sản | 7,02 Tr | 6,16% |
Tổng nợ | 277,62 N | -6,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -189,90 N | 39,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,20 N | 19,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,46 N | 21,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 417,53 N | 1.616,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,87 N | 103,96% |
Dòng tiền tự do | -251,44 N | 34,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web