Trang chủON • NASDAQ
add
ON Semiconductor
50,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,28%)-0,14
50,10 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 13:17:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
49,64 $
Mức chênh lệch một ngày
48,20 $ - 50,47 $
Phạm vi một năm
31,04 $ - 74,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,22 T USD
Số lượng trung bình
9,63 Tr
Tỷ số P/E
65,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 T | -11,98% |
Chi phí hoạt động | 300,20 Tr | -8,08% |
Thu nhập ròng | 255,00 Tr | -36,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,44 | -27,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | -36,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 433,50 Tr | -31,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 T | 3,69% |
Tổng tài sản | 13,01 T | -6,56% |
Tổng nợ | 5,08 T | -4,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 402,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,00 Tr | -36,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,70 Tr | -10,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,20 Tr | -373,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -322,20 Tr | -63,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,60 Tr | -123,23% |
Dòng tiền tự do | 320,61 Tr | 43,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26.445