Trang chủONAR • OTCMKTS
add
Onar Holding Corp
0,0030 $
Sau giờ giao dịch:(1,00%)+0,000030
0,0030 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:03:57 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,0031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0028 $ - 0,0038 $
Phạm vi một năm
0,0028 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,78 N USD
Số lượng trung bình
596,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 Tr | 19,84% |
Chi phí hoạt động | 1,17 Tr | -0,02% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -42,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -148,36 | -18,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -862,34 N | -3,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,94 N | -29,67% |
Tổng tài sản | 4,31 Tr | 39,83% |
Tổng nợ | 8,98 Tr | 113,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.218,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -42,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,65 N | 99,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 Tr | -593,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,79 Tr | 850,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,47 N | -74,58% |
Dòng tiền tự do | 363,25 N | 91,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3