Trang chủONB • NASDAQ
add
Old National Bancorp
22,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,31 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:22:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,61 $
Mức chênh lệch một ngày
22,28 $ - 22,74 $
Phạm vi một năm
16,83 $ - 24,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,72 T USD
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
13,11
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 671,28 Tr | 47,83% |
Chi phí hoạt động | 398,40 Tr | 59,44% |
Thu nhập ròng | 182,57 Tr | 26,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,20 | -14,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | 28,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 37,58% |
Tổng tài sản | 71,21 T | 32,85% |
Tổng nợ | 62,90 T | 33,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 390,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,57 Tr | 26,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 341,20 Tr | 181,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -451,09 Tr | -51,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,06 Tr | -111,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,95 Tr | -203,68% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1834
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.243