Trang chủONCI • OTCMKTS
add
On4 Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00 $ - 0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
848,78 N USD
Số lượng trung bình
825,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 513,70 N | 24,23% |
Chi phí hoạt động | 896,71 N | -4,24% |
Thu nhập ròng | -637,52 N | 46,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -124,10 | 57,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,32 N | -49,01% |
Tổng tài sản | 4,39 Tr | 0,55% |
Tổng nợ | 6,95 Tr | 10,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -637,52 N | 46,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,68 N | 85,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 N | -101,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,68 N | -277,11% |
Dòng tiền tự do | -442,84 N | -51,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Nhân viên
5