Trang chủONCO • NASDAQ
add
Onconetix Inc
0,54 $
Sau giờ giao dịch:(3,35%)-0,018
0,52 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 14,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
848,53 N USD
Số lượng trung bình
547,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,65 N | -25,37% |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | -15,02% |
Thu nhập ròng | -8,78 Tr | -129,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,89 N | -207,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 Tr | 15,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 836,56 N | 144,97% |
Tổng tài sản | 19,68 Tr | -68,22% |
Tổng nợ | 16,30 Tr | -21,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,78 Tr | -129,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,18 Tr | -177,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,29 Tr | 641,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 553,04 N | 193,89% |
Dòng tiền tự do | 11,03 Tr | 1.229,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5