Trang chủONCO • STO
add
Oncopeptides AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,41 kr - 1,47 kr
Phạm vi một năm
1,26 kr - 6,19 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
544,48 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,57 Tr | 87,28% |
Chi phí hoạt động | 78,24 Tr | -14,59% |
Thu nhập ròng | -65,17 Tr | 21,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -351,02 | 58,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,91 Tr | 25,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,26 Tr | -53,93% |
Tổng tài sản | 134,84 Tr | -44,78% |
Tổng nợ | 193,73 Tr | 2,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -58,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -125,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,17 Tr | 21,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,06 Tr | 15,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,34 Tr | -159,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,66 Tr | 8,14% |
Dòng tiền tự do | -42,92 Tr | 7,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
75