Trang chủONCO • STO
add
Oncopeptides AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,57 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,12 kr - 4,57 kr
Phạm vi một năm
1,04 kr - 6,56 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T SEK
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,21 Tr | 137,62% |
Chi phí hoạt động | 66,98 Tr | -3,01% |
Thu nhập ròng | -60,89 Tr | -1,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -301,25 | 57,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,43 Tr | 23,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,92 Tr | -40,84% |
Tổng tài sản | 211,28 Tr | -33,81% |
Tổng nợ | 204,74 Tr | 11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 228,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -104,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,89 Tr | -1,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,70 Tr | 74,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,58 Tr | 5.804,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,77 Tr | 158,36% |
Dòng tiền tự do | -47,80 Tr | 58,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
75