Trang chủONCSM • IST
add
Oncosem Onkolojik Sistemlr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
240,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
230,80 ₺ - 243,70 ₺
Phạm vi một năm
76,00 ₺ - 376,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,75 T TRY
Số lượng trung bình
713,76 N
Tỷ số P/E
114,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,71 Tr | 55,14% |
Chi phí hoạt động | 33,16 Tr | -24,83% |
Thu nhập ròng | 24,88 Tr | 319,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,39 | 241,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,25 Tr | 1.876,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,38 Tr | -22,38% |
Tổng tài sản | 624,16 Tr | 24,52% |
Tổng nợ | 217,16 Tr | 52,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 39,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,88 Tr | 319,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,40 Tr | -30,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,64 Tr | -153,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,78 Tr | 121,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,16 Tr | 315,60% |
Dòng tiền tự do | -11,41 Tr | 73,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
408