Trang chủOND • WSE
add
Onde SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,59 zł
Mức chênh lệch một ngày
8,60 zł - 8,84 zł
Phạm vi một năm
7,94 zł - 12,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
478,08 Tr PLN
Số lượng trung bình
26,24 N
Tỷ số P/E
17,65
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,41 Tr | 17,88% |
Chi phí hoạt động | 13,77 Tr | 8,27% |
Thu nhập ròng | 13,07 Tr | 144,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | 108,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,40 Tr | 67,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,95 Tr | 9,47% |
Tổng tài sản | 804,90 Tr | 9,54% |
Tổng nợ | 446,10 Tr | 15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 358,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,07 Tr | 144,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,19 Tr | 289,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | -460,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,74 Tr | -109,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,37 Tr | -3,54% |
Dòng tiền tự do | 19,72 Tr | 186,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
562