Trang chủONEGLOVE • KLSE
add
One Glove Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
78,67 Tr MYR
Số lượng trung bình
56,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,23 Tr | 43,17% |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | 1,03% |
Thu nhập ròng | -6,40 Tr | 23,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,02 | 46,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,86 Tr | 38,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | -70,56% |
Tổng tài sản | 400,10 Tr | 1,24% |
Tổng nợ | 299,24 Tr | 12,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 582,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,40 Tr | 23,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,11 Tr | -74,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -438,00 N | 67,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,55 Tr | 59,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 Tr | 16,54% |
Dòng tiền tự do | -8,21 Tr | -85,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
286