Trang chủONEI • OTCMKTS
add
ONEMETA INC
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,54 Tr USD
Số lượng trung bình
35,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 474,60 N | 13.545,89% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 23,83% |
Thu nhập ròng | -827,48 N | 11,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -174,35 | 99,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,45 N | 470,82% |
Tổng tài sản | 230,10 N | 393,72% |
Tổng nợ | 4,31 Tr | 130,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -974,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -827,48 N | 11,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -380,84 N | 39,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 478,25 N | 43,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 97,41 N | 132,57% |
Dòng tiền tự do | -195,36 N | 48,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
24