Trang chủONFOW • NASDAQ
add
Onfolio Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,07 Tr USD
Số lượng trung bình
11,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 Tr | 36,30% |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | 34,56% |
Thu nhập ròng | -700,70 N | -108,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,55 | -53,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,42 N | 128,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,97 N | 10,66% |
Tổng tài sản | 8,29 Tr | -3,34% |
Tổng nợ | 4,55 Tr | 3,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -700,70 N | -108,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,19 N | -49,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,52 N | -331,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,29 N | -310,99% |
Dòng tiền tự do | 89,14 N | -57,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30