Trang chủONRYT • IST
add
Onur Yuksek Teknoloji AS
Giá đóng cửa hôm trước
63,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
62,85 ₺ - 64,00 ₺
Phạm vi một năm
56,10 ₺ - 94,55 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T TRY
Số lượng trung bình
783,46 N
Tỷ số P/E
111,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,06 Tr | 25,68% |
Chi phí hoạt động | 49,33 Tr | 38,48% |
Thu nhập ròng | -46,75 Tr | -422,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,12 | -356,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,84 Tr | -234,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,51 Tr | 9,72% |
Tổng tài sản | 3,30 T | 38,52% |
Tổng nợ | 702,75 Tr | 48,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,75 Tr | -422,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,86 Tr | 200,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,12 Tr | -214,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,86 Tr | -111,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,45 Tr | 131,38% |
Dòng tiền tự do | -18,10 Tr | 47,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
190