Trang chủONTO • NYSE
add
Onto Innovation Inc
157,86 $
Sau giờ giao dịch:(0,20%)-0,31
157,55 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:51:44 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
160,01 $
Mức chênh lệch một ngày
156,99 $ - 161,83 $
Phạm vi một năm
85,88 $ - 228,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,84 T USD
Số lượng trung bình
734,34 N
Tỷ số P/E
44,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,19 Tr | -13,49% |
Chi phí hoạt động | 82,86 Tr | 2,12% |
Thu nhập ròng | 28,22 Tr | -46,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,94 | -38,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,92 | -31,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,45 Tr | -33,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 983,93 Tr | 15,02% |
Tổng tài sản | 2,19 T | 5,46% |
Tổng nợ | 184,54 Tr | 8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,22 Tr | -46,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,40 Tr | 24,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 296,75 Tr | 624,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,36 Tr | 35,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 385,62 Tr | 2.285,20% |
Dòng tiền tự do | 85,98 Tr | 94,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.593