Trang chủONV.H • CVE
add
Oronova Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,34 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 383,66 N | 1.026,37% |
Thu nhập ròng | -385,94 N | -878,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 280,84 N | 22.548,71% |
Tổng tài sản | 284,03 N | 9.221,50% |
Tổng nợ | 32,37 N | -95,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -668,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 297,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -385,94 N | -878,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -900,96 N | -226.843,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 280,56 N | 70.770,28% |
Dòng tiền tự do | -754,81 N | -4.347,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính