Trang chủONWD • EBR
add
Onward Medical NV
Giá đóng cửa hôm trước
4,49 €
Mức chênh lệch một ngày
4,37 € - 4,58 €
Phạm vi một năm
3,50 € - 7,24 €
Giá trị vốn hóa thị trường
271,24 Tr EUR
Số lượng trung bình
185,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 592,50 N | 469,71% |
Chi phí hoạt động | 7,56 Tr | 23,22% |
Thu nhập ròng | -10,59 Tr | -16,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,79 N | 79,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,75 Tr | -6,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,93 Tr | 27,70% |
Tổng tài sản | 56,41 Tr | 20,40% |
Tổng nợ | 28,69 Tr | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,59 Tr | -16,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,41 Tr | -27,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,00 N | 97,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -117,00 N | -101,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,56 Tr | -266,55% |
Dòng tiền tự do | -5,82 Tr | -16,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
103