Trang chủONYX • CVE
add
Onyx Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,70 $
Mức chênh lệch một ngày
1,68 $ - 1,70 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 2,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
145,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
127,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 728,19 N | 49,11% |
Thu nhập ròng | -508,34 N | -5,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -694,96 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,57 Tr | 3.869,05% |
Tổng tài sản | 64,99 Tr | 156,18% |
Tổng nợ | 6,62 Tr | 306,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -508,34 N | -5,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -436,38 N | -14,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,48 Tr | -892,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,85 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,94 Tr | 2.128,21% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | -193,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web