Trang chủOPAD • NYSE
add
Offerpad Solutions Inc
1,17 $
Trước giờ mở cửa:(0,78%)-0,0091
1,16 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 08:40:42 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 6,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,24 Tr USD
Số lượng trung bình
6,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,68 Tr | -36,23% |
Chi phí hoạt động | 16,08 Tr | -38,32% |
Thu nhập ròng | -11,60 Tr | 14,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,75 | -34,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | 31,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,49 Tr | 26,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,96 Tr | -36,17% |
Tổng tài sản | 223,46 Tr | -33,98% |
Tổng nợ | 183,61 Tr | -32,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,60 Tr | 14,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,95 Tr | 0,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | 102,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,07 Tr | 37,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,90 Tr | 147,34% |
Dòng tiền tự do | 46,64 Tr | -3,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
200