Trang chủOPCH • NASDAQ
add
Option Care Health Inc
31,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,10 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:08:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,02 $
Mức chênh lệch một ngày
30,94 $ - 31,51 $
Phạm vi một năm
22,29 $ - 35,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,94 T USD
Số lượng trung bình
2,38 Tr
Tỷ số P/E
24,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 12,24% |
Chi phí hoạt động | 188,40 Tr | 9,75% |
Thu nhập ròng | 51,82 Tr | -3,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,61 | -14,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 36,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,56 Tr | 1,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,34 Tr | -35,47% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 1,52% |
Tổng nợ | 2,12 T | 5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,82 Tr | -3,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,44 Tr | -13,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,72 Tr | -21,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,71 Tr | 62,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,00 Tr | 4,57% |
Dòng tiền tự do | 115,44 Tr | -15,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.052