Trang chủOPG • LON
add
OPG Power Ventures PLC
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 GBX
Phạm vi một năm
4,05 GBX - 9,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
11,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
15,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,93 Tr | -23,17% |
Chi phí hoạt động | 3,78 Tr | -27,66% |
Thu nhập ròng | -583,83 N | -161,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,67 | -179,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 907,29 N | -81,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 218,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,21 Tr | -1,85% |
Tổng tài sản | 229,47 Tr | -15,93% |
Tổng nợ | 64,61 Tr | -36,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -583,83 N | -161,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,20 Tr | 1.035,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,88 Tr | 294,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,35 Tr | -1.533,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -246,99 N | 92,09% |
Dòng tiền tự do | -506,26 N | -138,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
365