Trang chủOPK • NASDAQ
add
OPKO Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,19 $ - 1,21 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 1,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
914,68 Tr USD
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,45 Tr | -19,16% |
Chi phí hoạt động | 74,27 Tr | -13,81% |
Thu nhập ròng | -31,26 Tr | -322,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,06 | -375,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,64 Tr | -161,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 364,41 Tr | -14,57% |
Tổng tài sản | 1,93 T | -12,19% |
Tổng nợ | 663,98 Tr | -20,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 759,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,26 Tr | -322,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,92 Tr | 41,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,05 Tr | -101,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,34 Tr | 54,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,13 Tr | -280,56% |
Dòng tiền tự do | -34,66 Tr | -6,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.275