Trang chủOPN • WSE
add
Oponeo.pl SA
Giá đóng cửa hôm trước
85,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
84,60 zł - 86,20 zł
Phạm vi một năm
82,00 zł - 104,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
955,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,67 N
Tỷ số P/E
11,63
Tỷ lệ cổ tức
8,00%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 450,02 Tr | 18,11% |
Chi phí hoạt động | 84,73 Tr | 16,26% |
Thu nhập ròng | 3,02 Tr | -53,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | -61,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,61 Tr | 25,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,38 Tr | -12,33% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 44,54% |
Tổng nợ | 1,13 T | 59,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 282,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,02 Tr | -53,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,94 Tr | -156,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,13 Tr | 83,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,63 Tr | 28,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 Tr | 31,72% |
Dòng tiền tự do | -22,80 Tr | -273,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 1999
Trang web
Nhân viên
717