Trang chủOPS • BIT
add
Ops Italia SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,057 €
Phạm vi một năm
0,056 € - 0,17 €
Giá trị vốn hóa thị trường
698,72 N EUR
Số lượng trung bình
123,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 Tr | 427,16% |
Chi phí hoạt động | 117,50 N | -3,29% |
Thu nhập ròng | -626,00 N | -12,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,79 | 78,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -407,00 N | 24,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 Tr | 71,05% |
Tổng tài sản | 8,93 Tr | 158,74% |
Tổng nợ | 8,92 Tr | 508,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -626,00 N | -12,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,97 Tr | -240,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 87,50 N | 1.129,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,46 Tr | 882,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 573,50 N | 272,74% |
Dòng tiền tự do | -288,81 N | 12,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3