Trang chủOPT • ASX
add
Opthea Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
738,75 Tr AUD
Tỷ số P/E
2,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,00 | -99,58% |
Chi phí hoạt động | 3,53 Tr | -94,63% |
Thu nhập ròng | 169,95 Tr | 269,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,99 Tr | 40.660,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,53 Tr | 94,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,17 Tr | -84,44% |
Tổng tài sản | 35,54 Tr | -84,91% |
Tổng nợ | 1,82 Tr | -99,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,95 Tr | 269,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,96 Tr | 91,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,44 Tr | -159,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,39 Tr | 12,47% |
Dòng tiền tự do | -5,66 Tr | 85,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
33