Trang chủOPT • LON
add
Optima Health PLC
Giá đóng cửa hôm trước
193,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
188,50 GBX - 197,00 GBX
Phạm vi một năm
161,00 GBX - 233,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
168,90 Tr GBP
Số lượng trung bình
123,46 N
Tỷ số P/E
10,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,73 Tr | 17,15% |
Chi phí hoạt động | 6,55 Tr | 6,45% |
Thu nhập ròng | 602,00 N | 279,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | 253,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 Tr | -17,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 Tr | -11,92% |
Tổng tài sản | 221,42 Tr | 5,35% |
Tổng nợ | 51,97 Tr | 16,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 602,00 N | 279,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,24 Tr | 1.212,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,89 Tr | -367,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,62 Tr | 44,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,27 Tr | 44,23% |
Dòng tiền tự do | 2,55 Tr | -10,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
850