Trang chủOPTER • STO
add
Opter AB
Giá đóng cửa hôm trước
71,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
70,80 kr - 71,80 kr
Phạm vi một năm
67,00 kr - 127,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
430,80 Tr SEK
Số lượng trung bình
8,13 N
Tỷ số P/E
21,88
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,98 Tr | 6,60% |
Chi phí hoạt động | 5,51 Tr | -27,61% |
Thu nhập ròng | 5,04 Tr | 99,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,41 | 87,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,37 Tr | 116,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,67 Tr | 9,38% |
Tổng tài sản | 49,12 Tr | 8,62% |
Tổng nợ | 14,66 Tr | 13,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 34,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,04 Tr | 99,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,61 Tr | 150,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,48 Tr | 142,81% |
Dòng tiền tự do | 4,43 Tr | 193,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
50