Trang chủOR • NYSE
add
OR Royalties Inc
Giá đóng cửa hôm trước
43,10 $
Mức chênh lệch một ngày
41,12 $ - 42,77 $
Phạm vi một năm
17,61 $ - 48,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,77 T CAD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,46 Tr | 59,43% |
Chi phí hoạt động | 17,76 Tr | 13,33% |
Thu nhập ròng | 65,24 Tr | 818,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 72,12 | 476,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,69 Tr | 66,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,13 Tr | 140,51% |
Tổng tài sản | 1,57 T | 13,71% |
Tổng nợ | 134,44 Tr | -28,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,24 Tr | 818,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,54 Tr | 67,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,57 Tr | 176,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,46 Tr | -252,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,09 Tr | 440,93% |
Dòng tiền tự do | 62,12 Tr | 345,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
27